cùng bên

cùng bên

Tổn thương cùng bên với tay bị liệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (y học):
    • Cùng phía, cùng một bên: "cùng bên" mô tả các bộ phận, cấu trúc hoặc hiện tượng nằmcùng một phía của cơ thể, đối lập với "đối bên" (bên kia). Thuật ngữ này thường dùng trong giải phẫu học, thần kinh học, hoặc chẩn đoán lâm sàng.
    • dụ: Liệt cùng bên chỉ tình trạng yếu liệtcùng một phía của cơ thể ( dụ: tay phải chân phải).
dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • Bệnh nhân bị tổn thương não trái dẫn đến liệt nửa người cùng bên phải. (Tổn thươngnão trái gây yếu liệtphía phải của cơ thể.)
    • Phản xạ cùng bên thường được kiểm tra để đánh giá chức năng thần kinh. (Bác sĩ kiểm tra phản xạcùng một bên để chẩn đoán.)
  • Trong ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

    • Hai đường thẳng cùng bên của tam giác song song với nhau. (Hai cạnh nằm cùng một phía của hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liệt cùng bên": tình trạng yếu liệtcùng một phía cơ thể do tổn thương thần kinh trung ương.

    • Liệt cùng bên triệu chứng điển hình của đột quỵ. (Đột quỵ thường gây liệt nửa người.)
  • "Phản xạ cùng bên": phản xảy racùng phía với kích thích.

    • Phản xạ cùng bên giúp phân biệt tổn thương thần kinh ngoại biên trung ương. (Bác sĩ dùng phản xạ này để xác định vị trí tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng bên (tính từ): cùng một bên, đồng nghĩa với "cùng bên" trong y học.

    • Hai cơ quan đồng bên chức năng tương tự. (Các cơ quan cùng bên thường hỗ trợ lẫn nhau.)
  • Đối bên (tính từ): ở phía đối diện, trái nghĩa với "cùng bên".

    • Tổn thương đối bên thường gây liệt chéo. (Tổn thươngmột bên não có thể gây liệtphía đối diện cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng phía: nằmcùng một hướng hoặc bên.
    • Các dây thần kinh cùng phía chi phối cảm giác vận động. (Các dây thần kinh cùng bên kiểm soát hoạt độngcùng một phía.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "cùng bên". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "liệt cùng bên" hay "phản xạ cùng bên".